CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN LUCKY STAR
  • TRANG CHỦ
  • Giới Thiệu
    • » Giới Thiệu Tổng Quan
    • » Lịch Sử Hình Thành
    • » Chiến Lược Phát Triển
    • » Thành tích đạt được
    • » Bảo hộ thương hiệu
  • Sản phẩm
    • » Dây điện dân dụng
    • » Cáp điện lực hạ thế
    • » Cáp chống cháy
    • » Cáp điều khiển
    • » Cáp hàn
    • » Dây điện xe ô tô xe máy
    • » Dây điện không chì
  • Chứng nhận
    • » Chứng nhận hệ thống QLCL ISO 9001:2015
    • » GCN Hợp quy - Hợp chuẩn
    • » GCN Test report - Kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm
    • » GCN hàng Việt Nam chất lượng cao
  • Đối Tác
  • Catalog - HDSD
    • » Catalogue LUCKY STAR
    • » Hướng dẫn VC-LK-SD cáp điện lực hạ thế
  • Đại lý
  • Thư viện
    • » Thư viện ảnh
    • » Thư viện Video
  • Tin tức
    • » Tin công ty
    • » Tin công nghệ
  • Bảo hành
  • Liên hệ
  • TRANG CHỦ
  • Giới Thiệu
    • » Giới Thiệu Tổng Quan
    • » Lịch Sử Hình Thành
    • » Chiến Lược Phát Triển
    • » Thành tích đạt được
    • » Bảo hộ thương hiệu
  • Sản phẩm
    • » Dây điện dân dụng
    • » Cáp điện lực hạ thế
    • » Cáp chống cháy
    • » Cáp điều khiển
    • » Cáp hàn
    • » Dây điện xe ô tô xe máy
    • » Dây điện không chì
  • Chứng nhận
    • » Chứng nhận hệ thống QLCL ISO 9001:2015
    • » GCN Hợp quy - Hợp chuẩn
    • » GCN Test report - Kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm
    • » GCN hàng Việt Nam chất lượng cao
  • Đối Tác
  • Catalog - HDSD
    • » Catalogue LUCKY STAR
    • » Hướng dẫn VC-LK-SD cáp điện lực hạ thế
  • Đại lý
  • Thư viện
    • » Thư viện ảnh
    • » Thư viện Video
  • Tin tức
    • » Tin công ty
    • » Tin công nghệ
  • Bảo hành
  • Liên hệ
English
Tiếng Việt
Sản phẩm»Cáp chống cháy
Thích Muốn

FRT H 1C 90oC 450750V BS EN 50525-3-41

Tiêu chuẩn/ Standard   : Cấu trúc/ Construction                    : BS EN 50525-3-41
Chống lan truyền/Flame propagation: IEC 60332-1-2; IEC 60332-3-24 Cat. C
Thải khí acid/ Acid gas emission     : IEC 60754-1; IEC 60754-2
Sinh khói/ Smoke emission             : IEC 61034-2
Cấu trúc/ Construction  : CU/LSZH - 1C
Điện áp/ Voltage (Uo/U): 450/450V
Ruột dẫn/ Conductor    : TCVN 6612/ IEC 60228
Sợi đồng cấp 2 ép chặt hoặc không ép chặt
Annealed copper class 2, conductor compacted or not
Cách điện- vỏ
Insulation-sheath   :
 LSZH (Low smoke zero halogen)
Nhận biết cáp        : Màu đỏ, xanh dương, đen, vàng, cam, trắng, xanh lá/vàng
Đặc tính                 : Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất: +90°C (hoặc 105°C, 125°C)
Điện áp thử AC: 2.5kv trong 5 phút
Ứng dụng              : Lắp đặt trong ống dẫn cố định. Dùng cho các công trình nơi mà hỏa hoạn, khói thải và khói độc tạo ra một nguy cơ tiềm ẩn cho sự sống như: nhà ga, sân bay, cao ốc, hệ thống báo & chữa cháy, thang máy, đường hầm, bệnh viện, …
Insulation colour: Reb, Blue, Black, Yellow, Orange, White, Green/Yellow 
Characteristics   : Max conductor temperature: +90°C (order 105°C, 125°C)
Test voltage AC: 2.5kv for 5 minutes
Application: Suitable for use in conduit and for fixed. For installations where fire, smoke emission and toxic fume create a potential risk to life such as station, airport, building, fire alarm system, elevator, tunnel, hospital …
Mã sản
phẩm
Tiết diện
danh định
Số sợi/
Đk sợi
Đ.kính ruột dẫn Dày cách
điện
Đ.kính ngoài gần đúng Điện trở DC của ruột dẫn ở 20oC Dòng định mức TKK  ở 40°C Khối lượng
gần đúng
Đóng gói
Product code Nominal Area Conductor structure Conductor Dia. Insulation thickness Approx. Overral Dia. Max. DC resistance at 20°C Current rating in free air at 40°C Approx. Weight Packing
- mm2 No/mm mm mm mm Ohm/km A kg/km m/coil
1C - CU/LSZH - 90°C - 450/750V - BS EN 50525-3-41                  
FRT-H 1x1.5 1.5 7/0.52 1.56 0.8 3.16 12.100 24 23 100
FRT-H 1x2.5 2.5 7/0.67 2.01 0.8 3.61 7.410 33 33 100
FRT-H 1x4.0 4.0 7/0.85 2.55 0.8 4.15 4.610 45 49 100
FRT-H 1x6.0 6.0 7/1.04 3.12 0.8 4.72 3.080 57 69 100
FRT-H 1x10 10.0 7/1.35 4.05 1.0 6.05 3.080 79 115 100
FRT-H 1x16 16.0 7/1.70 5.10 1.0 7.10 1.910 105 174 N/A
FRT-H 1x25 25.0 7 6.00 1.2 8.40 1.200 140 242 N/A
FRT-H 1x35 35.0 7 7.10 1.2 9.50 0.868 175 340 N/A
FRT-H 1x50 50.0 19 8.30 1.4 11.10 0.641 215 459 N/A
FRT-H 1x70 70.0 19 9.90 1.4 12.70 0.443 275 648 N/A
FRT-H 1x95 95.0 19 11.70 1.6 14.90 0.320 340 899 N/A
FRT-H 1x120 120.0 37 13.10 1.6 16.30 0.253 400 1119 N/A
FRT-H 1x150 150.0 37 14.70 1.8 18.30 0.206 460 1412 N/A
FRT-H 1x185 185.0 37 16.40 2.0 20.40 0.164 530 1788 N/A
FRT-H 1x240 240.0 61 18.60 2.2 23.00 0.125 640 2290 N/A
FRT-H 1x300 300.0 61 21.10 2.4 25.90 0.100 745 2969 N/A
FRT-H 1x400 400.0 61 24.20 2.6 29.40 0.0778 870 3822 N/A

 

FRT H 1Cflame resistant cableLSZH cableLUCKY STAR CABLECU/LSZHCAP CHAM CHAYCAP CHONG CHAY

Không có sản phẩm thuộc chủ đề này.
Dây điện dân dụng Cáp điện lực hạ thế Cáp chống cháy Cáp điều khiển Cáp hàn Dây điện xe ô tô xe máy Dây điện không chì

SẢN PHẨM HOT

VCm 1C I Dây đơn 1 lõi đồng mềm I Cách điện PVC I 70oC TCVN 6610-3:2000 - IEC 60227
VCm 1C I Dây đơn 1 lõi đồng mềm I Cách điện PVC I 70oC TCVN 6610-3:2000 - IEC 60227
DK-CVV 2C-4C I Cáp điện kế 2-4 lõi đồng I Cách điện PVC I TCVN 5935
DK-CVV 2C-4C I Cáp điện kế 2-4 lõi đồng I Cách điện PVC I TCVN 5935
DuCV 2C I Cáp Duplex 2 lõi đồng I Cách điện PVC I 75oC 0.6-1.0KV I ASNZS 5000.1 2005
DuCV 2C I Cáp Duplex 2 lõi đồng I Cách điện PVC I 75oC 0.6-1.0KV I ASNZS 5000.1 2005
CX 1C I Cáp điện lực 1 lõi đồng I Cách điện XLPE vỏ bọc PVC I 90oC 0.6-1.0 KV I ASNZS 5000.1 2005
CX 1C I Cáp điện lực 1 lõi đồng I Cách điện XLPE vỏ bọc PVC I 90oC 0.6-1.0 KV I ASNZS 5000.1 2005

CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN LUCKY STAR

  • Văn phòng:1702-1704 Võ Văn Kiệt, An Lạc, Bình Tân, TP.HCM
    Nhà máy: 370 Trần Đại Nghĩa, Tân Nhựt, Bình Chánh, TP.HCM
    ĐT: 028.3877 1132 – 3877 1548 - 3877 1556  Fax: 028.6268.9352
    Email: sales@luckystarcables.com

  • Tổng truy cập

    • Đang online 53
    • Hôm nay 92
    • Trong tuần 924
    • Tổng truy cập 898,546

Giới thiệu thêm

    Dịch vụ thêm

      Thông tin thêm

        Copyright ©